中文圣经
← Từ vựng
凄凉
qī liáng
HSK 7
buồn thươnghoang tàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凄

bitter cold, miserable, dreary

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫妻Chữ khó đọc · qī
凉

cool, cold; disheartened

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫京

Xuất hiện trong 25 câu