← Từ vựng
凄凉
qī liáng
HSK 7
buồn thương; hoang tàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凄
bitter cold, miserable, dreary
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫妻
凉
cool, cold; disheartened
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫京
Xuất hiện trong 25 câu
GIÓP 30:3GIÓP 38:27Ê-SAI 27:10Ê-SAI 49:19Ê-SAI 61:4GIÊ-RÊ-MI 2:12GIÊ-RÊ-MI 4:30GIÊ-RÊ-MI 44:6GIÊ-RÊ-MI 49:33AI CA 1:4AI CA 1:13AI CA 3:11Ê-XÊ-CHIÊN 6:6Ê-XÊ-CHIÊN 7:27Ê-XÊ-CHIÊN 20:26Ê-XÊ-CHIÊN 23:33Ê-XÊ-CHIÊN 29:9Ê-XÊ-CHIÊN 29:10Ê-XÊ-CHIÊN 30:12Ê-XÊ-CHIÊN 32:15Ê-XÊ-CHIÊN 35:4Ê-XÊ-CHIÊN 36:35GIÔ-ÊN 3:19A-MỐT 7:9XÔ-PHÔ-NI 1:15