中文圣经

I LỊCH SỬ 3:18

—
18

玛基兰、毗大雅、示拿萨、耶加米、何沙玛、尼大比雅。

mǎ jī lán 、 pí dà yǎ 、 shì ná sà 、 yē jiā mǐ 、 hé shā mǎ 、 ní dà bǐ yǎ 。

Manh-ki-ram, Phê-đa-gia, Sê-na-xa, Giê-ca-mia, Hô-sa-ma, và Nê-đa-bia.

Các từ trong câu này