中文圣经

II SA-MU-ÊN 15:1

—
1

此后,押沙龙为自己预备车马,又派五十人在他前头奔走。

cǐ hòu , yā shā lóng wèi zì jǐ yù bèi chē mǎ , yòu pài wǔ shí rén zài tā qián tou bēn zǒu 。

Cách ít lâu, Aùp-sa-lôm sắm xe và ngựa với năm mươi quân chạy trước mặt mình.

Các từ trong câu này