中文圣经
← Từ vựng
五十
wǔ shí
năm mươi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

五

five; surname

bộ thủ 二thành phần ⿴二?
十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa