← Từ vựng
前头
qián tou
HSK 4
phía trước; trước; đằng trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 32:16SÁNG THẾ 32:17SÁNG THẾ 32:20SÁNG THẾ 33:3SÁNG THẾ 33:12SÁNG THẾ 33:14DÂN SỐ 32:17GIÔ-SUÊ 3:6GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 3:14GIÔ-SUÊ 4:5GIÔ-SUÊ 4:12QUAN ÁN 4:14I SA-MU-ÊN 20:36I SA-MU-ÊN 20:37I SA-MU-ÊN 25:19II SA-MU-ÊN 5:24II SA-MU-ÊN 15:1II SA-MU-ÊN 18:27I CÁC VUA 1:5I CÁC VUA 7:21I CÁC VUA 18:46I CÁC VUA 19:19II CÁC VUA 5:23I LỊCH SỬ 14:15II LỊCH SỬ 13:13THI THIÊN 68:7THI THIÊN 97:3Ê-SAI 52:12MA-THI-Ơ 2:9LU-CA 9:52LU-CA 19:4HÊ-BƠ-RƠ 6:18HÊ-BƠ-RƠ 12:1