中文圣经
Từ vựng
qián tou
HSK 4

phía trước; trước; đằng trước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 34 câu