中文圣经
Từ vựng
cǐ hòu
HSK 5

sau đó; từ đó trở đi; từ khi đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 38 câu