中文圣经
Từ vựng
pài
HSK 3

phái; chi nhánh; gửi; chỉ định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clique, faction, group, sect

bộ thủ thành phần ⿰氵⿸?氏

Xuất hiện trong 433 câu

…và 373 câu nữa