中文圣经
← Từ vựng
预备
yù bèi
HSK 5
chuẩn bịchu trìnhdự bị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

预

to prepare, to arrange; in advance

bộ thủ 页thành phần ⿰予页
备

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ 夂thành phần ⿱夂田

Xuất hiện trong 241 câu

…và 181 câu nữa