中文圣经
← Từ vựng
自己
zì jǐ
HSK 2
chính mìnhcủa riêng mình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
己

self, oneself; personal, private; 6th heavenly stem

bộ thủ 己thành phần ⿱?乚

Xuất hiện trong 1377 câu

…và 1317 câu nữa