Ê-XÊ-CHIÊN 22:10
đã biết 0/16
10
在你中间有露继母下体羞辱父亲的,有玷辱月经不洁净之妇人的。
zài nǐ zhōng jiān yǒu lù jì mǔ xià tǐ xiū rǔ fù qīn de , yǒu diàn rǔ yuè jīng bù jié jìng zhī fù rén de 。
Nơi mầy, có kẻ bày tỏ sự lõa lồ của cha ra; nơi mầy, có kẻ làm nhục đàn bà đang có kinh nguyệt.