中文圣经
Từ vựng
zhōng jiān
HSK 1

giữa; giữa lúc; lúc đó; trong khi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 516 câu

…và 456 câu nữa