中文圣经
← Từ vựng
中间
zhōng jiān
HSK 1
giữagiữa lúclúc đótrong khi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
间

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ 门thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 519 câu

…và 459 câu nữa