中文圣经
← Từ vựng
露
lù
HSK 6
sươnglộ thiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

露

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路

Xuất hiện trong 49 câu