← Từ vựng
露
lù
HSK 6
sương; lộ thiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
露
dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 27:28SÁNG THẾ 27:39LÊ-VI 18:7LÊ-VI 18:8LÊ-VI 18:9LÊ-VI 18:10LÊ-VI 18:11LÊ-VI 18:12LÊ-VI 18:13LÊ-VI 18:15LÊ-VI 18:16LÊ-VI 18:17LÊ-VI 18:18LÊ-VI 18:19LÊ-VI 20:17LÊ-VI 20:18LÊ-VI 20:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:28I CÁC VUA 17:1THI THIÊN 110:3THI THIÊN 133:3CHÂM NGÔN 3:20CHÂM NGÔN 19:12TÌNH CA 5:2Ê-SAI 3:17Ê-SAI 20:2Ê-SAI 20:3Ê-SAI 20:4Ê-SAI 26:19Ê-SAI 47:2Ê-SAI 57:8GIÊ-RÊ-MI 49:10AI CA 1:8Ê-XÊ-CHIÊN 22:10Ê-XÊ-CHIÊN 23:10ĐA-NIÊN 4:15ĐA-NIÊN 4:23ĐA-NIÊN 4:25ĐA-NIÊN 4:33ĐA-NIÊN 5:21Ô-SÊ 6:4Ô-SÊ 13:3Ô-SÊ 14:5A-GAI 1:10XA-CHA-RI 8:12HÊ-BƠ-RƠ 4:13