中文圣经

Ê-XÊ-CHIÊN 22:11

—
11

这人与邻舍的妻行可憎的事;那人贪淫玷污儿妇;还有玷辱同父之姊妹的。

zhè rén yǔ lín shè de qī xíng kě zēng de shì ; nà rén tān yín diàn wū ér fù ; hái yǒu diàn rǔ tóng fù zhī zǐ mèi de 。

Nơi mầy, kẻ nầy phạm sự gớm ghiếc với vợ người lân cận mình; kẻ khác làm ô uế dâu mình; kẻ khác nữa thì hãm chị em mình, là con gái của cha mình.

Các từ trong câu này