中文圣经
Từ vựng
fù rén

phụ nữ; vợ; người phụ nữ đã có chồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

married woman; wife

bộ thủ thành phần ⿰女彐

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 301 câu

…và 241 câu nữa