中文圣经

GIA-CƠ 4:2

—
2

你们贪恋,还是得不着;你们杀害嫉妒,又斗殴争战,也不能得。你们得不着,是因为你们不求。

nǐ men tān liàn , hái shi dé bù zháo ; nǐ men shā hài jí dù , yòu dòu ōu zhēng zhàn , yě bù néng dé 。 nǐ men dé bù zháo , shì yīn wèi nǐ men bù qiú 。

Anh em tham muốn mà chẳng được chi; anh em giết người và ghen ghét mà chẳng được việc gì hết; anh em có sự tranh cạnh và chiến đấu; anh em chẳng được chi, vì không cầu xin.

Các từ trong câu này