中文圣经
Từ vựng
bù zhe

không cần; không phải; không được; vô ích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 35 câu