← Từ vựng
不着
bù zhe
không cần; không phải; không được; vô ích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 19:11QUAN ÁN 4:9I SA-MU-ÊN 10:21II CÁC VUA 2:10E-XƠ-RA 2:62NÊ-HÊ-MI 7:64Ê-XƠ-TÊ 6:1GIÓP 20:9THI THIÊN 3:2THI THIÊN 37:36CHÂM NGÔN 2:19CHÂM NGÔN 14:6CHÂM NGÔN 17:20Ê-SAI 28:16Ê-SAI 43:2GIÊ-RÊ-MI 8:15GIÊ-RÊ-MI 14:19AI CA 1:3ĐA-NIÊN 6:5ĐA-NIÊN 6:18A-MỐT 8:12A-MỐT 9:10XA-CHA-RI 8:10MA-THI-Ơ 12:43MA-THI-Ơ 26:60MÁC 14:55LU-CA 8:6LU-CA 11:24LU-CA 20:26GIĂNG 3:36CÔNG VỤ 21:34LA-MÃ 9:31HÊ-BƠ-RƠ 12:17GIA-CƠ 4:2GIA-CƠ 4:3