中文圣经
Từ vựng
shā hài
HSK 7

giết; thảm sát; sát hại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 36 câu