← Từ vựng
杀害
shā hài
HSK 7
giết; thảm sát; sát hại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 49:6QUAN ÁN 16:24II SA-MU-ÊN 1:14II SA-MU-ÊN 12:9II SA-MU-ÊN 18:32E-XƠ-RA 9:7NÊ-HÊ-MI 9:26GIÓP 9:23GIÓP 24:14THI THIÊN 10:8THI THIÊN 37:14THI THIÊN 94:6GIÊ-RÊ-MI 7:9GIÊ-RÊ-MI 29:21Ê-XÊ-CHIÊN 23:47Ê-XÊ-CHIÊN 28:9Ê-XÊ-CHIÊN 38:21Ô-SÊ 4:2MA-THI-Ơ 17:23MA-THI-Ơ 23:31MA-THI-Ơ 23:34MA-THI-Ơ 23:37MA-THI-Ơ 24:9MÁC 9:31MÁC 10:34LU-CA 11:49LU-CA 13:34LU-CA 18:33LU-CA 22:2GIĂNG 10:10CÔNG VỤ 5:30CÔNG VỤ 23:27CÔNG VỤ 25:3GIA-CƠ 4:2KHẢI THỊ 6:8KHẢI THỊ 13:15