← Từ vựng
还是
hái shì
HSK 1
vẫn; tốt hơn; ngờ vực; hoặc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
还
also, besides; still, yet; to return
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
Xuất hiện trong 87 câu
SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 24:16XUẤT AI-CẬP 4:23XUẤT AI-CẬP 7:16XUẤT AI-CẬP 9:30LÊ-VI 5:17LÊ-VI 13:40LÊ-VI 13:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:19GIÔ-SUÊ 9:12GIÔ-SUÊ 9:13GIÔ-SUÊ 14:11QUAN ÁN 7:4QUAN ÁN 8:4QUAN ÁN 9:2QUAN ÁN 16:9QUAN ÁN 16:13QUAN ÁN 17:3QUAN ÁN 18:19QUAN ÁN 18:26QUAN ÁN 19:24QUAN ÁN 20:27QUAN ÁN 21:14I SA-MU-ÊN 2:18I SA-MU-ÊN 2:25I SA-MU-ÊN 13:7I SA-MU-ÊN 21:5II SA-MU-ÊN 3:39II SA-MU-ÊN 13:2I CÁC VUA 11:17NÊ-HÊ-MI 9:19Ê-XƠ-TÊ 3:4GIÓP 11:11GIÓP 19:16GIÓP 27:14CHÂM NGÔN 27:22GIÊ-RÊ-MI 3:3GIÊ-RÊ-MI 26:5AI CA 4:6AI CA 4:17Ê-XÊ-CHIÊN 8:18Ê-XÊ-CHIÊN 17:17Ê-XÊ-CHIÊN 32:29Ê-XÊ-CHIÊN 32:30Ô-SÊ 3:1MA-THI-Ơ 11:3MA-THI-Ơ 12:5MA-THI-Ơ 21:32MA-THI-Ơ 21:36MA-THI-Ơ 23:17MA-THI-Ơ 23:19MA-THI-Ơ 26:44MÁC 6:52MÁC 8:17MÁC 8:21MÁC 14:39LU-CA 7:19LU-CA 7:20LU-CA 12:41GIĂNG 6:36
…và 27 câu nữa