中文圣经
← Từ vựng
还是
hái shi
HSK 1
vẫntốt hơnngờ vựchoặc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

还

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 87 câu

…và 27 câu nữa