← Từ vựng
争战
zhēng zhàn
chiến đấu; đánh nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
争
to dispute, to fight, to contend, to strive
bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
Xuất hiện trong 211 câu
XUẤT AI-CẬP 1:10XUẤT AI-CẬP 14:14XUẤT AI-CẬP 17:8XUẤT AI-CẬP 17:9XUẤT AI-CẬP 17:10XUẤT AI-CẬP 17:16XUẤT AI-CẬP 32:17DÂN SỐ 21:1DÂN SỐ 21:23DÂN SỐ 21:26DÂN SỐ 22:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:42PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:7GIÔ-SUÊ 9:2GIÔ-SUÊ 10:14GIÔ-SUÊ 10:42GIÔ-SUÊ 11:5GIÔ-SUÊ 11:18GIÔ-SUÊ 11:19GIÔ-SUÊ 11:20GIÔ-SUÊ 11:23GIÔ-SUÊ 14:11GIÔ-SUÊ 14:15GIÔ-SUÊ 23:1GIÔ-SUÊ 23:3GIÔ-SUÊ 23:10GIÔ-SUÊ 24:8GIÔ-SUÊ 24:11QUAN ÁN 1:1QUAN ÁN 1:3QUAN ÁN 1:5QUAN ÁN 1:9QUAN ÁN 3:1QUAN ÁN 3:10QUAN ÁN 5:8QUAN ÁN 5:19QUAN ÁN 5:20QUAN ÁN 8:1QUAN ÁN 9:17QUAN ÁN 11:6QUAN ÁN 11:8QUAN ÁN 11:9QUAN ÁN 11:20QUAN ÁN 11:25QUAN ÁN 11:32QUAN ÁN 12:1QUAN ÁN 12:2QUAN ÁN 12:4
…và 151 câu nữa