中文圣经
← Từ vựng
争战
zhēng zhàn
chiến đấuđánh nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

争

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅
战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈

Xuất hiện trong 211 câu

…và 151 câu nữa