中文圣经
Từ vựng
yīn wèi
HSK 2

bởi vì; vì; do

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cause, reason; by; because

bộ thủ thành phần ⿴囗大

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 2390 câu

…và 2330 câu nữa