← Từ vựng
因为
yīn wèi
HSK 2
bởi vì; vì; do
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
因
cause, reason; by; because
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗大
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
Xuất hiện trong 2390 câu
SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 2:17SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:5SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:19SÁNG THẾ 3:20SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 9:6SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 13:6SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 13:17SÁNG THẾ 15:16SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 17:5SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 19:13SÁNG THẾ 19:14SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:22SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 21:13SÁNG THẾ 21:31SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 22:18SÁNG THẾ 24:48SÁNG THẾ 25:28SÁNG THẾ 26:3SÁNG THẾ 26:7SÁNG THẾ 26:16SÁNG THẾ 26:20SÁNG THẾ 26:24SÁNG THẾ 27:20SÁNG THẾ 27:23SÁNG THẾ 27:36SÁNG THẾ 28:11SÁNG THẾ 29:2SÁNG THẾ 29:9SÁNG THẾ 29:20SÁNG THẾ 29:33SÁNG THẾ 30:16SÁNG THẾ 30:18SÁNG THẾ 30:27SÁNG THẾ 31:15SÁNG THẾ 32:11SÁNG THẾ 32:28SÁNG THẾ 32:32
…và 2330 câu nữa