DÂN SỐ 26:15
đã biết 0/17
15
按着家族,迦得的众子:属洗分的,有洗分族;属哈基的,有哈基族;属书尼的,有书尼族;
àn zhe jiā zú , jiā dé de zhòng zǐ : shǔ xǐ fēn de , yǒu xǐ fēn zú ; shǔ hā jī de , yǒu hā jī zú ; shǔ shū ní de , yǒu shū ní zú ;
Các con trai của Gát, tùy theo họ hàng mình: do nơi Xê-phôn sanh ra họ Xê-phôn; do nơi Ha-ghi sanh ra họ Ha-ghi; do nơi Su-ni sanh ra họ Su-ni;