中文圣经
← Từ vựng
众
zhòng
ĐámĐông đảoNhiềuSố lượng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

众

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人

Xuất hiện trong 874 câu

…và 814 câu nữa