中文圣经
Từ vựng
zhòng

Đám; Đông đảo; Nhiều; Số lượng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ thành phần ⿱人⿰人人

Xuất hiện trong 879 câu

…và 819 câu nữa