中文圣经
← Từ vựng
按
àn
HSK 3
nhấnđẩyđể riêngkiểm soát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

按

to check, to control, to push, to restrain

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌安

Xuất hiện trong 547 câu

…và 487 câu nữa