中文圣经
Từ vựng
àn
HSK 3

nhấn; đẩy; để riêng; kiểm soát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to check, to control, to push, to restrain

bộ thủ thành phần ⿰扌安

Xuất hiện trong 545 câu

…và 485 câu nữa