中文圣经
← Từ vựng
分
fēn
HSK 1
ChiaTáchPhân phốiPhân biệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 237 câu

…và 177 câu nữa