中文圣经
Từ vựng
fēn
HSK 1

Chia; Tách; Phân phối; Phân biệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 239 câu

…và 179 câu nữa