中文圣经

THI THIÊN 119:84

—
84

你仆人的年日有多少呢? 你几时向逼迫我的人施行审判呢?

nǐ pú rén de nián rì yǒu duō shǎo ne ? nǐ jǐ shí xiàng bī pò wǒ de rén shī xíng shěn pàn ne ?

Số các ngày kẻ tôi tớ Chúa được bao nhiêu? Chừng nào Chúa sẽ đoán xét những kẻ bắt bớ tôi?

Các từ trong câu này