中文圣经
Từ vựng
shī xíng
HSK 7

thi hành; đưa vào thực tế; có hiệu lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ thành phần ⿰方㐌

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 125 câu

…và 65 câu nữa