← Từ vựng
施行
shī xíng
HSK 7
thi hành; đưa vào thực tế; có hiệu lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
施
to grant, to bestow; to act; surname
bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
Xuất hiện trong 125 câu
XUẤT AI-CẬP 3:20XUẤT AI-CẬP 5:21XUẤT AI-CẬP 14:13XUẤT AI-CẬP 15:11XUẤT AI-CẬP 18:16LÊ-VI 19:15LÊ-VI 19:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:21QUAN ÁN 15:18I SA-MU-ÊN 11:13I SA-MU-ÊN 24:15II SA-MU-ÊN 14:11I LỊCH SỬ 21:12II LỊCH SỬ 20:17II LỊCH SỬ 24:2NÊ-HÊ-MI 9:10GIÓP 13:20GIÓP 22:13GIÓP 25:2GIÓP 34:33GIÓP 37:13THI THIÊN 7:6THI THIÊN 7:8THI THIÊN 9:16THI THIÊN 10:14THI THIÊN 20:9THI THIÊN 31:19THI THIÊN 33:22THI THIÊN 50:6THI THIÊN 58:1THI THIÊN 58:11THI THIÊN 68:20THI THIÊN 74:12THI THIÊN 75:2THI THIÊN 76:8THI THIÊN 78:12THI THIÊN 82:3THI THIÊN 89:49THI THIÊN 98:1THI THIÊN 99:4THI THIÊN 103:6THI THIÊN 111:9THI THIÊN 119:84THI THIÊN 135:9THI THIÊN 149:9CHÂM NGÔN 3:27CHÂM NGÔN 14:25CHÂM NGÔN 19:22CHÂM NGÔN 24:22Ê-SAI 2:4Ê-SAI 10:22Ê-SAI 16:5Ê-SAI 28:22Ê-SAI 34:5Ê-SAI 35:4Ê-SAI 46:13Ê-SAI 47:12Ê-SAI 49:6
…và 65 câu nữa