中文圣经
Từ vựng
duō shǎo
HSK 1

bao nhiêu; lượng; phần nào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

few, little; less; inadequate

bộ thủ thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 27 câu