← Từ vựng
多少
duō shǎo
HSK 1
bao nhiêu; lượng; phần nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 47:8LÊ-VI 25:50LÊ-VI 27:16QUAN ÁN 18:31I SA-MU-ÊN 22:4I SA-MU-ÊN 30:24II SA-MU-ÊN 19:34II SA-MU-ÊN 24:3NÊ-HÊ-MI 2:6GIÓP 13:23THI THIÊN 119:84GIÁO HUẤN 8:17MA-THI-Ơ 15:34MA-THI-Ơ 16:9MA-THI-Ơ 16:10MA-THI-Ơ 26:15MÁC 6:38MÁC 8:5MÁC 8:19MÁC 8:20MÁC 9:21LU-CA 15:17LU-CA 16:5LU-CA 16:7LU-CA 19:15CÔNG VỤ 21:20II CÔ-RINH 1:20