中文圣经
← Từ vựng
年
nián
HSK 1
nămtuổi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 485 câu

…và 425 câu nữa