← Từ vựng
年
nián
HSK 1
năm; tuổi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
Xuất hiện trong 485 câu
SÁNG THẾ 5:7SÁNG THẾ 5:10SÁNG THẾ 5:13SÁNG THẾ 5:16SÁNG THẾ 5:26SÁNG THẾ 5:30SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 9:28SÁNG THẾ 11:10SÁNG THẾ 11:13SÁNG THẾ 11:15SÁNG THẾ 11:17SÁNG THẾ 11:19SÁNG THẾ 11:21SÁNG THẾ 11:25SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 14:4SÁNG THẾ 14:5SÁNG THẾ 15:9SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 16:16SÁNG THẾ 17:1SÁNG THẾ 17:24SÁNG THẾ 17:25SÁNG THẾ 21:5SÁNG THẾ 25:7SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 26:12SÁNG THẾ 29:18SÁNG THẾ 29:20SÁNG THẾ 29:27SÁNG THẾ 29:30SÁNG THẾ 31:38SÁNG THẾ 31:41SÁNG THẾ 41:1SÁNG THẾ 41:26SÁNG THẾ 41:27SÁNG THẾ 41:29SÁNG THẾ 45:6SÁNG THẾ 45:11SÁNG THẾ 47:8SÁNG THẾ 47:9SÁNG THẾ 47:17SÁNG THẾ 47:18SÁNG THẾ 47:28XUẤT AI-CẬP 12:2XUẤT AI-CẬP 12:40XUẤT AI-CẬP 12:41XUẤT AI-CẬP 16:35XUẤT AI-CẬP 21:2XUẤT AI-CẬP 23:10XUẤT AI-CẬP 23:11XUẤT AI-CẬP 23:14XUẤT AI-CẬP 23:17XUẤT AI-CẬP 23:26XUẤT AI-CẬP 23:29XUẤT AI-CẬP 30:10XUẤT AI-CẬP 34:23XUẤT AI-CẬP 34:24XUẤT AI-CẬP 40:17
…và 425 câu nữa