中文圣经
Từ vựng
shěn pàn
HSK 7

xét xử; phiên toà; phán quyết; xử pháp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to examine, to investigate; to judge; to try

bộ thủ thành phần ⿱宀申

to judge; to discriminate; to conclude

bộ thủ thành phần ⿰半刂

Xuất hiện trong 185 câu

…và 125 câu nữa