中文圣经
Từ vựng
jǐ shí

khi nào; mấy giờ; lúc nào; thời gian

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small table; how many; a few, some

bộ thủ thành phần ⿰丿乙

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa