← Từ vựng
几时
jǐ shí
khi nào; mấy giờ; lúc nào; thời gian
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
几
small table; how many; a few, some
bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
Xuất hiện trong 75 câu
SÁNG THẾ 19:33SÁNG THẾ 19:35XUẤT AI-CẬP 10:3XUẤT AI-CẬP 10:7XUẤT AI-CẬP 16:28LÊ-VI 13:14DÂN SỐ 9:17DÂN SỐ 9:18DÂN SỐ 14:11DÂN SỐ 14:27GIÔ-SUÊ 18:3I SA-MU-ÊN 1:14I SA-MU-ÊN 16:1I CÁC VUA 18:21NÊ-HÊ-MI 2:6GIÓP 8:2GIÓP 18:2GIÓP 19:2GIÓP 39:1GIÓP 39:2GIÓP 39:18THI THIÊN 4:2THI THIÊN 6:3THI THIÊN 13:1THI THIÊN 13:2THI THIÊN 35:17THI THIÊN 41:5THI THIÊN 42:2THI THIÊN 62:3THI THIÊN 74:9THI THIÊN 74:10THI THIÊN 79:5THI THIÊN 80:4THI THIÊN 82:2THI THIÊN 89:46THI THIÊN 90:13THI THIÊN 94:3THI THIÊN 94:8THI THIÊN 101:2THI THIÊN 109:28THI THIÊN 119:84CHÂM NGÔN 1:22CHÂM NGÔN 6:9CHÂM NGÔN 23:35Ê-SAI 6:11GIÊ-RÊ-MI 4:14GIÊ-RÊ-MI 4:21GIÊ-RÊ-MI 12:4GIÊ-RÊ-MI 13:27GIÊ-RÊ-MI 23:26GIÊ-RÊ-MI 31:22GIÊ-RÊ-MI 47:5GIÊ-RÊ-MI 47:6ĐA-NIÊN 8:13ĐA-NIÊN 12:6Ô-SÊ 8:5A-MỐT 8:5HA-BA-CÚC 1:2HA-BA-CÚC 2:6XA-CHA-RI 1:12
…và 15 câu nữa