中文圣经
Từ vựng
yí dài
HSK 5

vùng; khu vực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 20 câu