中文圣经
Từ vựng
bù zú
HSK 5

không đủ; thiếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 24 câu