← Từ vựng
不足
bù zú
HSK 5
không đủ; thiếu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
Xuất hiện trong 24 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:8II SA-MU-ÊN 12:8I CÁC VUA 8:27I CÁC VUA 22:27II LỊCH SỬ 2:6II LỊCH SỬ 6:18II LỊCH SỬ 18:26GIÓP 19:22GIÓP 28:16GIÓP 28:17GIÓP 28:18GIÓP 28:19CHÂM NGÔN 3:15CHÂM NGÔN 8:11CHÂM NGÔN 30:16GIÁO HUẤN 1:8Ê-SAI 55:2A-MỐT 4:8MÁC 9:24MÁC 12:44LU-CA 21:4LA-MÃ 8:18II CÔ-RINH 8:14I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:10