← Từ vựng
不顺
bú shùn
bất lợi; không thuận lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
顺
to submit to, to obey, to go along with
bộ thủ 页thành phần ⿰川页
bất lợi; không thuận lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to submit to, to obey, to go along with