中文圣经
Từ vựng
bú shùn

bất lợi; không thuận lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ thành phần ⿰川页

Xuất hiện trong 23 câu