中文圣经
← Từ vựng
亚拉巴
yà lā bā
Arabah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 27 câu