← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚拉巴
yà lā bā
Arabah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
Xuất hiện trong 27 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:30GIÔ-SUÊ 3:16GIÔ-SUÊ 8:14GIÔ-SUÊ 11:2GIÔ-SUÊ 11:16GIÔ-SUÊ 12:1GIÔ-SUÊ 12:3GIÔ-SUÊ 12:8GIÔ-SUÊ 15:6GIÔ-SUÊ 15:61GIÔ-SUÊ 18:18GIÔ-SUÊ 18:22I SA-MU-ÊN 23:24II SA-MU-ÊN 2:29II SA-MU-ÊN 4:7II CÁC VUA 14:25II CÁC VUA 25:4GIÊ-RÊ-MI 39:4GIÊ-RÊ-MI 52:7Ê-XÊ-CHIÊN 47:8A-MỐT 6:14XA-CHA-RI 14:10