中文圣经
← Từ vựng
亲属
qīn shǔ
HSK 6
họ hàngthân thuộcngười thâncộu hô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亲

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
属

class, category, type; family; affiliated, belonging to

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹

Xuất hiện trong 26 câu