中文圣经
← Từ vựng
今
jīn
bây giờhiện tạingày nay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

今

modern, current; today, now

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 20 câu