中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
今
jīn
+ Thêm vào bộ của tôi
bây giờ
hiện tại
ngày nay
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
今
modern, current; today, now
bộ thủ
人
thành phần
⿱人?
Xuất hiện trong 20 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:11
THI THIÊN 113:2
THI THIÊN 115:18
THI THIÊN 121:8
THI THIÊN 125:2
THI THIÊN 131:3
Ê-SAI 9:7
Ê-SAI 59:21
Ô-SÊ 2:7
MI-CA 4:7
LA-MÃ 3:26
Ê-PHÊ-SÔ 6:21
II TI-MÔ-THÊ 4:10
II PHIA-RƠ 3:18
KHẢI THỊ 1:4
KHẢI THỊ 1:8
KHẢI THỊ 4:8
KHẢI THỊ 11:17
KHẢI THỊ 16:5
KHẢI THỊ 17:11