中文圣经
← Từ vựng
以外
yǐ wài
HSK 2
ngoàitrừbên ngoàiphía ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 136 câu

…và 76 câu nữa