← Từ vựng
以外
yǐ wài
HSK 2
ngoài; trừ; bên ngoài; phía ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
Xuất hiện trong 135 câu
SÁNG THẾ 31:50XUẤT AI-CẬP 12:16XUẤT AI-CẬP 20:3XUẤT AI-CẬP 30:14XUẤT AI-CẬP 38:26LÊ-VI 9:17LÊ-VI 15:25LÊ-VI 23:38LÊ-VI 27:13LÊ-VI 27:15LÊ-VI 27:19DÂN SỐ 1:3DÂN SỐ 1:18DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 1:45DÂN SỐ 3:15DÂN SỐ 3:22DÂN SỐ 3:28DÂN SỐ 3:34DÂN SỐ 3:39DÂN SỐ 3:40DÂN SỐ 3:43DÂN SỐ 3:49DÂN SỐ 5:20DÂN SỐ 6:21DÂN SỐ 8:24DÂN SỐ 11:6DÂN SỐ 14:29DÂN SỐ 16:49DÂN SỐ 26:2DÂN SỐ 26:4DÂN SỐ 26:62DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 28:15DÂN SỐ 28:23DÂN SỐ 28:24DÂN SỐ 28:31DÂN SỐ 29:6DÂN SỐ 29:11DÂN SỐ 29:16DÂN SỐ 29:19DÂN SỐ 29:22DÂN SỐ 29:25DÂN SỐ 29:28DÂN SỐ 29:31DÂN SỐ 29:34DÂN SỐ 29:38DÂN SỐ 29:39DÂN SỐ 31:32
…và 75 câu nữa