中文圣经
Từ vựng
yǐ wài
HSK 2

ngoài; trừ; bên ngoài; phía ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 135 câu

…và 75 câu nữa