中文圣经
Từ vựng
yǐ sè liè rén

người Y-sơ-ra-ên; người Do Thái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ thành phần ⿱⺈巴

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 923 câu

…và 863 câu nữa