← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以赛亚
yǐ sài yà
Isaiah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
赛
to compete, to contend; contest, race
bộ thủ 贝thành phần ⿱宀⿱?贝
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 52 câu
II CÁC VUA 19:2II CÁC VUA 19:5II CÁC VUA 19:6II CÁC VUA 19:20II CÁC VUA 20:1II CÁC VUA 20:4II CÁC VUA 20:7II CÁC VUA 20:8II CÁC VUA 20:9II CÁC VUA 20:11II CÁC VUA 20:14II CÁC VUA 20:16II CÁC VUA 20:19II LỊCH SỬ 26:22II LỊCH SỬ 32:20II LỊCH SỬ 32:32Ê-SAI 1:1Ê-SAI 2:1Ê-SAI 7:3Ê-SAI 13:1Ê-SAI 20:2Ê-SAI 20:3Ê-SAI 37:2Ê-SAI 37:5Ê-SAI 37:6Ê-SAI 37:21Ê-SAI 38:1Ê-SAI 38:4Ê-SAI 38:21Ê-SAI 39:3Ê-SAI 39:5Ê-SAI 39:8MA-THI-Ơ 3:3MA-THI-Ơ 4:14MA-THI-Ơ 8:17MA-THI-Ơ 12:17MA-THI-Ơ 13:14MA-THI-Ơ 15:7MÁC 7:6LU-CA 4:17GIĂNG 1:23GIĂNG 12:38GIĂNG 12:39GIĂNG 12:41CÔNG VỤ 8:28CÔNG VỤ 8:30CÔNG VỤ 28:25LA-MÃ 9:27LA-MÃ 9:29LA-MÃ 10:16LA-MÃ 10:20LA-MÃ 15:12