中文圣经
← Từ vựng
以赛亚
yǐ sài yà
Isaiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
赛

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ 贝thành phần ⿱宀⿱?贝
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 52 câu