中文圣经
Từ vựng
rèn yì
HSK 7

tùy ý; tùy thích; tùy hứng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office

bộ thủ thành phần ⿰亻壬

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 29 câu