中文圣经
← Từ vựng
传说
chuán shuō
HSK 3
truyền thuyếtcâu chuyện dân gianlưu truyềnnói rằng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

传

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 20 câu