中文圣经
← Từ vựng
你我
nǐ wǒ
anh emmọi ngườichúng ta

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

你

you, second person pronoun

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尔
我

I, me, my; our, us

bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈

Xuất hiện trong 31 câu