中文圣经
Từ vựng
yǎng
HSK 2

nuôi; vun vén; hỗ trợ; chăm sóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 25 câu