← Từ vựng
养
yǎng
HSK 2
nuôi; vun vén; hỗ trợ; chăm sóc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 33:13SÁNG THẾ 46:32SÁNG THẾ 46:34SÁNG THẾ 49:25SÁNG THẾ 50:23I SA-MU-ÊN 1:23II SA-MU-ÊN 19:33I CÁC VUA 4:28II CÁC VUA 10:6THI THIÊN 104:15CHÂM NGÔN 27:27CHÂM NGÔN 29:21Ê-SAI 40:11Ê-SAI 44:14Ê-XÊ-CHIÊN 19:5Ê-XÊ-CHIÊN 34:4ĐA-NIÊN 1:5LU-CA 11:27LU-CA 23:29CÔNG VỤ 7:21CÔNG VỤ 13:1LA-MÃ 15:27I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:7GIA-CƠ 5:5