中文圣经
← Từ vựng
养
yǎng
HSK 2
nuôivun vénhỗ trợchăm sóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

养

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 24 câu