中文圣经
Từ vựng
HSK 5

quyển; sách nhỏ; phân loại sách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

book, volume, register, list

bộ thủ thành phần ⿻⿰冂冂一

Xuất hiện trong 25 câu