← Từ vựng
册
cè
HSK 5
quyển; sách nhỏ; phân loại sách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
册
book, volume, register, list
bộ thủ 冂thành phần ⿻⿰冂冂一
Xuất hiện trong 25 câu
XUẤT AI-CẬP 32:32XUẤT AI-CẬP 32:33I LỊCH SỬ 12:31I LỊCH SỬ 16:41I LỊCH SỬ 23:14E-XƠ-RA 8:34NÊ-HÊ-MI 9:38NÊ-HÊ-MI 12:22THI THIÊN 69:28THI THIÊN 139:16Ê-SAI 4:3Ê-XÊ-CHIÊN 13:9ĐA-NIÊN 12:1LU-CA 2:1LU-CA 2:2LU-CA 2:3LU-CA 2:5CÔNG VỤ 5:37PHI-LÍP 4:3KHẢI THỊ 3:5KHẢI THỊ 13:8KHẢI THỊ 17:8KHẢI THỊ 20:12KHẢI THỊ 20:15KHẢI THỊ 21:27