← Từ vựng
净尽
jìng jìn
loại trừ; tinh lọc; thanh lọc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
净
clean, pure; to cleanse
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
Xuất hiện trong 22 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:17I SA-MU-ÊN 15:18II LỊCH SỬ 31:1GIÓP 6:13THI THIÊN 10:15Ê-SAI 10:17Ê-SAI 24:12GIÊ-RÊ-MI 4:27GIÊ-RÊ-MI 5:10GIÊ-RÊ-MI 5:18GIÊ-RÊ-MI 13:19GIÊ-RÊ-MI 30:11GIÊ-RÊ-MI 46:28GIÊ-RÊ-MI 50:26Ê-XÊ-CHIÊN 11:13Ê-XÊ-CHIÊN 20:17Ê-XÊ-CHIÊN 37:11ĐA-NIÊN 11:44A-MỐT 9:8NA-HÂM 1:9NA-HÂM 1:15