中文圣经
← Từ vựng
净尽
jìng jìn
loại trừtinh lọcthanh lọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

净

clean, pure; to cleanse

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争
尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀

Xuất hiện trong 22 câu