中文圣经
← Từ vựng
刮
guā
HSK 6
cạothổicướp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刮

to shave; to scrape; to blow

bộ thủ 刂thành phần ⿰舌刂

Xuất hiện trong 30 câu