← Từ vựng
刮
guā
HSK 6
cạo; thổi; cạo; cướp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刮
to shave; to scrape; to blow
bộ thủ 刂thành phần ⿰舌刂
Xuất hiện trong 30 câu
XUẤT AI-CẬP 10:13XUẤT AI-CẬP 10:19LÊ-VI 14:41LÊ-VI 14:43DÂN SỐ 8:7DÂN SỐ 11:31II CÁC VUA 18:16GIÓP 1:19GIÓP 2:8GIÓP 21:18GIÓP 27:20GIÓP 27:21THI THIÊN 50:3THI THIÊN 58:9THI THIÊN 147:18GIÁO HUẤN 1:6Ê-SAI 27:8Ê-SAI 41:16Ê-SAI 57:13GIÊ-RÊ-MI 4:11GIÊ-RÊ-MI 4:12GIÊ-RÊ-MI 25:32GIÊ-RÊ-MI 49:36GIÊ-RÊ-MI 51:1Ê-XÊ-CHIÊN 1:4Ê-XÊ-CHIÊN 26:4ĐA-NIÊN 7:2Ô-SÊ 13:15CÔNG VỤ 27:15GIA-CƠ 1:11