中文圣经
← Từ vựng
剥
bāo
HSK 7
bóclộttỏatáchbóc lớp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剥

to peel, to skin; to exploit

bộ thủ 刂thành phần ⿰录刂Chữ khó đọc · bāo

Xuất hiện trong 24 câu