中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
剥
bāo
HSK 7
bóc; lột; tỏa; tách; bóc lớp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
剥
to peel, to skin; to exploit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰录刂
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 30:37
SÁNG THẾ 30:38
SÁNG THẾ 37:23
LÊ-VI 1:6
I SA-MU-ÊN 31:8
I SA-MU-ÊN 31:9
II SA-MU-ÊN 2:21
I LỊCH SỬ 10:8
I LỊCH SỬ 10:9
II LỊCH SỬ 20:25
II LỊCH SỬ 29:34
GIÓP 12:17
GIÓP 12:19
GIÓP 19:9
GIÓP 22:6
GIÓP 41:13
Ê-XÊ-CHIÊN 16:39
Ê-XÊ-CHIÊN 23:26
Ô-SÊ 2:3
GIÔ-ÊN 1:7
MI-CA 2:8
MI-CA 3:3
LU-CA 10:30
CÔNG VỤ 16:22