← Từ vựng
劳
láo
lao động; công việc; mệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
劳
to labor, to toil; to do manual work
bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
Xuất hiện trong 30 câu
DÂN SỐ 18:21DÂN SỐ 18:31QUAN ÁN 9:16II SA-MU-ÊN 24:16II SA-MU-ÊN 24:18II SA-MU-ÊN 24:20II SA-MU-ÊN 24:22II SA-MU-ÊN 24:23II SA-MU-ÊN 24:24GIÓP 15:20THI THIÊN 7:14CHÂM NGÔN 13:11CHÂM NGÔN 26:15GIÁO HUẤN 4:8TÌNH CA 8:5Ê-SAI 23:4Ê-SAI 43:23Ê-SAI 43:24Ê-SAI 66:7Ê-SAI 66:8GIÊ-RÊ-MI 9:5GIÊ-RÊ-MI 12:13Ê-XÊ-CHIÊN 29:20MI-CA 4:10HA-BA-CÚC 2:13CÔNG VỤ 11:28CÔNG VỤ 18:2CÔNG VỤ 23:26I CÔ-RINH 16:16PHI-LÍP 2:22