中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
劳
láo
+ Thêm vào bộ của tôi
lao động
công việc
mệt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
劳
to labor, to toil; to do manual work
bộ thủ
力
thành phần
⿱艹⿱冖力
Xuất hiện trong 21 câu
DÂN SỐ 18:21
DÂN SỐ 18:31
QUAN ÁN 9:16
GIÓP 15:20
THI THIÊN 7:14
CHÂM NGÔN 13:11
CHÂM NGÔN 26:15
GIÁO HUẤN 4:8
TÌNH CA 8:5
Ê-SAI 23:4
Ê-SAI 43:23
Ê-SAI 43:24
Ê-SAI 66:7
Ê-SAI 66:8
GIÊ-RÊ-MI 9:5
GIÊ-RÊ-MI 12:13
Ê-XÊ-CHIÊN 29:20
MI-CA 4:10
HA-BA-CÚC 2:13
I CÔ-RINH 16:16
PHI-LÍP 2:22