中文圣经
← Từ vựng
劳
láo
lao độngcông việcmệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力

Xuất hiện trong 21 câu