← Từ vựng
势
shì
sức mạnh; ảnh hưởng; tiềm năng; động lượng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
势
power, force; tendency, attitude
bộ thủ 力thành phần ⿱执力
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 7:19SÁNG THẾ 7:20SÁNG THẾ 7:24SÁNG THẾ 8:1QUAN ÁN 20:34I SA-MU-ÊN 14:15I SA-MU-ÊN 31:3II SA-MU-ÊN 15:12I LỊCH SỬ 10:3NÊ-HÊ-MI 12:37THI THIÊN 68:14Ê-SAI 1:31GIÊ-RÊ-MI 46:18Ê-XÊ-CHIÊN 47:5ĐA-NIÊN 11:22ĐA-NIÊN 11:40MI-CA 2:3MA-LA-CHI 4:1MA-THI-Ơ 24:29MÁC 13:25LU-CA 21:26GIĂNG 13:25CÔNG VỤ 25:5HÊ-BƠ-RƠ 11:34