中文圣经
← Từ vựng
势
shì
sức mạnhảnh hưởngtiềm năngđộng lượng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

势

power, force; tendency, attitude

bộ thủ 力thành phần ⿱执力

Xuất hiện trong 25 câu