← Từ vựng
十分
shí fēn
HSK 2
rất; hoàn toàn; cực kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 34:7LÊ-VI 14:10LÊ-VI 23:13LÊ-VI 23:17LÊ-VI 24:5DÂN SỐ 15:6DÂN SỐ 15:9DÂN SỐ 28:9DÂN SỐ 28:12DÂN SỐ 28:20DÂN SỐ 28:28DÂN SỐ 29:3DÂN SỐ 29:9DÂN SỐ 29:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:12GIÔ-SUÊ 17:5II SA-MU-ÊN 19:43II LỊCH SỬ 31:6II LỊCH SỬ 31:12Ê-SAI 26:3Ê-XÊ-CHIÊN 16:14MÁC 6:51II CÔ-RINH 10:6I TI-MÔ-THÊ 1:15I TI-MÔ-THÊ 4:9I TI-MÔ-THÊ 6:1